dẽ dàng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, nhẹ nhàng, lịch sự trong cách nói năng, cư xử: "dẽ dàng" mô tả thái độ, lời nói ôn hòa, dễ chịu, tạo cảm giác thân thiện và dễ gần.
- Dễ dãi, dễ tính (trong một số ngữ cảnh): Có thể ám chỉ sự dễ dãi, không khắt khe trong ứng xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có cách ăn nói rất dẽ dàng, khiến ai cũng cảm thấy được tôn trọng.
- Ông chủ mới rất dẽ dàng trong việc quản lý, nhân viên ai cũng quý mến.
- Anh ấy đối xử với mọi người một cách dẽ dàng và chân thành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nói dẽ dàng": nói năng nhẹ nhàng, lịch sự, có duyên.
- Muốn thành công trong giao tiếp, trước hết phải học cách ăn nói dẽ dàng.
- "tính tình dẽ dàng": tính cách dễ chịu, dễ gần, không cáu gắt.
- Bà ấy tuy già nhưng tính tình vẫn rất dẽ dàng, vui vẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Dịu dàng (tính từ): nhẹ nhàng, êm ái (thường dùng cho phụ nữ, giọng nói, cử chỉ).
- Cô giáo có giọng nói dịu dàng.
- Dễ dãi (tính từ): dễ tính, dễ dàng chấp nhận, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là thiếu nguyên tắc.
- Cha mẹ không nên dễ dãi quá với con cái.
- Ôn hòa (tính từ): điềm đạm, hòa nhã.
- Ông ấy là người có lập trường ôn hòa.
Từ đồng nghĩa
- Lịch sự: có cách cư xử đúng mực, nhã nhặn.
- Hòa nhã: vui vẻ, dễ chịu trong giao tiếp.
- Nhã nhặn: thanh nhã, lịch sự trong lời nói và hành động.
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: cộc cằn, thiếu lịch sự.
- Cáu kỉnh: dễ nổi nóng, khó chịu.
- Khó tính: yêu cầu cao, khó làm hài lòng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dẽ dàng" ngày nay ít phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, cổ điển.
- Cần phân biệt với từ "dễ dàng" (dễ dàng) - chỉ sự thuận lợi, không khó khăn. Hai từ này khác nhau về nghĩa và cách viết.